绦虫
[tāo chóng] [绦 虫]
sán dây
绦虫 đọc là tāo chóng, nghĩa là sán dây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tāo chóng] [绦 虫]
sán dây
绦虫 (tāo chóng) nghĩa là sán dây.
Viết lần lượt từng chữ 绦, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 绦虫纲 (tāo chóng gāng) – Lớp Sán dây (Cestoda); 无钩绦虫 (wú gōu tāo chóng) – sán dây bò; 有钩绦虫 (yǒu gōu tāo chóng) – sán dây (Taenia solium).