缆绳
[lǎn shéng] [缆 绳]
dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
岸边的船老大正在熟练地收缆绳。
àn biān de chuán lǎo dà zhèng zài shú liàn dì shōu lǎn shéng.Người chủ thuyền bên bờ đang thuần thục thu dây neo.
缆绳 đọc là lǎn shéng, nghĩa là dây cáp; dây thừng neo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎn shéng] [缆 绳]
dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
岸边的船老大正在熟练地收缆绳。
àn biān de chuán lǎo dà zhèng zài shú liàn dì shōu lǎn shéng.Người chủ thuyền bên bờ đang thuần thục thu dây neo.
缆绳 (lǎn shéng) nghĩa là dây cáp; dây thừng neo.
Viết lần lượt từng chữ 缆, 绳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.