罗塞塔石碑
[luó sāi tǎ shí bēi] [罗 塞 塔 石 碑]
Đá Rosetta
罗塞塔石碑 đọc là luó sāi tǎ shí bēi, nghĩa là Đá Rosetta. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó sāi tǎ shí bēi] [罗 塞 塔 石 碑]
Đá Rosetta
罗塞塔石碑 (luó sāi tǎ shí bēi) nghĩa là Đá Rosetta.
Viết lần lượt từng chữ 罗, 塞, 塔, 石, 碑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.