育儿嫂
[yù ér sǎo] [育 儿 嫂]
bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
育儿嫂 đọc là yù ér sǎo, nghĩa là bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yù ér sǎo] [育 儿 嫂]
bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
育儿嫂 (yù ér sǎo) nghĩa là bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ).
Viết lần lượt từng chữ 育, 儿, 嫂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.