XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肺栓塞 đọc là fèi shuān sè, nghĩa là thuyên tắc phổi (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肺栓塞

肺栓塞 nghĩa là gì?

肺栓塞 (fèi shuān sè) nghĩa là thuyên tắc phổi (y học).

Cách viết 肺栓塞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肺, 栓, 塞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.