肽基
[tài jī] [肽 基]
nhóm peptit; đơn vị peptit
肽基 đọc là tài jī, nghĩa là nhóm peptit; đơn vị peptit. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài jī] [肽 基]
nhóm peptit; đơn vị peptit
肽基 (tài jī) nghĩa là nhóm peptit; đơn vị peptit.
Viết lần lượt từng chữ 肽, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.