XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肽基 đọc là tài jī, nghĩa là nhóm peptit; đơn vị peptit. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肽基

肽基 nghĩa là gì?

肽基 (tài jī) nghĩa là nhóm peptit; đơn vị peptit.

Cách viết 肽基 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肽, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.