胚乳 đọc là pēi rǔ, nghĩa là nội nhũ (thực vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 胚乳
胚乳 nghĩa là gì?
胚乳 (pēi rǔ) nghĩa là nội nhũ (thực vật).
Cách viết 胚乳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 胚, 乳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.