XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胚囊 đọc là pēi náng, nghĩa là (thực vật) túi phôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胚囊

胚囊 nghĩa là gì?

胚囊 (pēi náng) nghĩa là (thực vật) túi phôi.

Cách viết 胚囊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胚, 囊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 胚囊?

Thường gặp: 胚囊泡 (pēi náng pào) – (sinh học) túi phôi nang.