胚囊泡 đọc là pēi náng pào, nghĩa là (sinh học) túi phôi nang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 胚囊泡
胚囊泡 nghĩa là gì?
胚囊泡 (pēi náng pào) nghĩa là (sinh học) túi phôi nang.
Cách viết 胚囊泡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 胚, 囊, 泡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.