脂膏 đọc là zhī gāo, nghĩa là mỡ; chất béo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 脂膏
脂膏 nghĩa là gì?
脂膏 (zhī gāo) nghĩa là mỡ; chất béo.
Cách viết 脂膏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 脂, 膏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.