脐屎
[qí shǐ] [脐 屎]
phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)
脐屎 đọc là qí shǐ, nghĩa là phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí shǐ] [脐 屎]
phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)
脐屎 (qí shǐ) nghĩa là phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng).
Viết lần lượt từng chữ 脐, 屎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.