XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腌臜 đọc là ā zā, nghĩa là bẩn; thô tục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

腌臜

[ā zā] [腌 臜]

bẩn; thô tục; lúng túng

Hỏi đáp về từ 腌臜

腌臜 nghĩa là gì?

腌臜 (ā zā) nghĩa là bẩn; thô tục.

Cách viết 腌臜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腌, 臜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.