腘窝囊肿
[guó wō náng zhǒng] [腘 窝 囊 肿]
U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)
腘窝囊肿 đọc là guó wō náng zhǒng, nghĩa là U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó wō náng zhǒng] [腘 窝 囊 肿]
U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học)
腘窝囊肿 (guó wō náng zhǒng) nghĩa là U nang Baker hoặc u nang khoeo (y học).
Viết lần lượt từng chữ 腘, 窝, 囊, 肿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.