腰斩
[yāo zhǎn] [腰 斩]
chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi; giảm mạnh
腰斩 đọc là yāo zhǎn, nghĩa là chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yāo zhǎn] [腰 斩]
chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi; giảm mạnh
腰斩 (yāo zhǎn) nghĩa là chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi.
Viết lần lượt từng chữ 腰, 斩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.