XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

臀鳍 đọc là tún qí, nghĩa là vây hậu môn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

臀鳍

[tún qí] [臀 鳍]

vây hậu môn

Hỏi đáp về từ 臀鳍

臀鳍 nghĩa là gì?

臀鳍 (tún qí) nghĩa là vây hậu môn.

Cách viết 臀鳍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 臀, 鳍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.