XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

臣妾 đọc là chén qiè, nghĩa là (văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp); (cổ xưa) nô lệ nam và nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

臣妾

[chén qiè] [臣 妾]

(văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp); (cổ xưa) nô lệ nam và nữ; thần dân (của một vị quân chủ)

Hỏi đáp về từ 臣妾

臣妾 nghĩa là gì?

臣妾 (chén qiè) nghĩa là (văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp); (cổ xưa) nô lệ nam và nữ.

Cách viết 臣妾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 臣, 妾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.