XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 臣 đọc là chén, nghĩa là quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương). Thuộc bộ Thần 臣. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

臣

[chén]

quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131

他是这项科研项目的主要功臣。

tā shì zhè xiàng kē yán xiàng mù dì zhǔ yào gōng chén.

Anh ấy là công thần chính của dự án nghiên cứu khoa học này.

这位老教练是培育冠军的功臣。

zhè wèi lǎo jiào liàn shì péi yù guàn jūn de gōng chén.

Vị huấn luyện viên lâu năm này là người có công lớn trong việc đào tạo nhà vô địch.

大臣向皇帝呈递了一份奏折。

dà chén xiàng huáng dì chéng dì le yí fèn zòu zhé.

Đại thần đã trình lên hoàng đế một bản tấu sớ.

Hỏi đáp về chữ 臣

臣 nghĩa là gì?

臣 (chén) nghĩa là quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương).

Cách viết chữ 臣 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 臣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 臣 thuộc bộ Thần (臣).

Chữ 臣 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 功臣 (gōng chén) – quan chức có công; 大臣 (dà chén) – đại thần (trong chế độ quân chủ); 争臣 (zhēng chén) – đại thần không sợ chỉ trích thẳng thắn; 人臣 (rén chén) – quan chức (thời xưa); 内臣 (nèi chén) – đại thần trong cung; 史臣 (shǐ chén) – quan chức phụ trách hồ sơ công.