奸臣
[jiān chén] [奸 臣]
quan thần gian trá; đại thần mưu phản
奸臣 đọc là jiān chén, nghĩa là quan thần gian trá; đại thần mưu phản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān chén] [奸 臣]
quan thần gian trá; đại thần mưu phản
奸臣 (jiān chén) nghĩa là quan thần gian trá; đại thần mưu phản.
Viết lần lượt từng chữ 奸, 臣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.