苏枋
[sū fāng] [苏 枋]
cây tô mộc (Caesalpinia sappan)
苏枋 đọc là sū fāng, nghĩa là cây tô mộc (Caesalpinia sappan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sū fāng] [苏 枋]
cây tô mộc (Caesalpinia sappan)
苏枋 (sū fāng) nghĩa là cây tô mộc (Caesalpinia sappan).
Viết lần lượt từng chữ 苏, 枋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 苏枋木 (sū fāng mù) – gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc.