茉莉菊酯 đọc là mò lì jú zhǐ, nghĩa là jasmolin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 茉莉菊酯
茉莉菊酯 nghĩa là gì?
茉莉菊酯 (mò lì jú zhǐ) nghĩa là jasmolin.
Cách viết 茉莉菊酯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 茉, 莉, 菊, 酯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.