茱莉娅
[zhū lì yà] [茱 莉 娅]
Julia (tên)
茱莉娅 đọc là zhū lì yà, nghĩa là Julia (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhū lì yà] [茱 莉 娅]
Julia (tên)
茱莉娅 (zhū lì yà) nghĩa là Julia (tên).
Viết lần lượt từng chữ 茱, 莉, 娅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.