XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

莰烷 đọc là kǎn wán, nghĩa là camphane; bornane C10H18. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

莰烷

[kǎn wán] [莰 烷]

camphane; bornane C10H18

Hỏi đáp về từ 莰烷

莰烷 nghĩa là gì?

莰烷 (kǎn wán) nghĩa là camphane; bornane C10H18.

Cách viết 莰烷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 莰, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.