XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

菇蕈 đọc là gū xùn, nghĩa là nấm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

菇蕈

[gū xùn] [菇 蕈]

nấm

Hỏi đáp về từ 菇蕈

菇蕈 nghĩa là gì?

菇蕈 (gū xùn) nghĩa là nấm.

Cách viết 菇蕈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 菇, 蕈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.