菌褶 đọc là jùn zhě, nghĩa là phiến nấm (dưới mũ nấm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 菌褶
菌褶 nghĩa là gì?
菌褶 (jùn zhě) nghĩa là phiến nấm (dưới mũ nấm).
Cách viết 菌褶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 菌, 褶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.