菌陈蒿 đọc là jūn chén hāo, nghĩa là cây ngải giấm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 菌陈蒿
菌陈蒿 nghĩa là gì?
菌陈蒿 (jūn chén hāo) nghĩa là cây ngải giấm.
Cách viết 菌陈蒿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 菌, 陈, 蒿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.