萎靡不振
[wěi mǐ bù zhèn] [萎 靡 BẤT 振]
ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản
萎靡不振 đọc là wěi mǐ bù zhèn, nghĩa là ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wěi mǐ bù zhèn] [萎 靡 BẤT 振]
ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản
萎靡不振 (wěi mǐ bù zhèn) nghĩa là ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản.
Viết lần lượt từng chữ 萎, 靡, 不, 振 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.