XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蒙茸 đọc là méng róng, nghĩa là rối bời; mềm mượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蒙茸

蒙茸 nghĩa là gì?

蒙茸 (méng róng) nghĩa là rối bời; mềm mượt.

Cách viết 蒙茸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蒙, 茸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.