蒲扇
[pú shàn] [蒲 扇]
quạt lá cọ; quạt lá bồ
蒲扇 đọc là pú shàn, nghĩa là quạt lá cọ; quạt lá bồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pú shàn] [蒲 扇]
quạt lá cọ; quạt lá bồ
蒲扇 (pú shàn) nghĩa là quạt lá cọ; quạt lá bồ.
Viết lần lượt từng chữ 蒲, 扇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.