蓖麻籽
[bì má zǐ] [蓖 麻 籽]
hạt thầu dầu
蓖麻籽 đọc là bì má zǐ, nghĩa là hạt thầu dầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bì má zǐ] [蓖 麻 籽]
hạt thầu dầu
蓖麻籽 (bì má zǐ) nghĩa là hạt thầu dầu.
Viết lần lượt từng chữ 蓖, 麻, 籽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.