蕃衍 đọc là fán yǎn, nghĩa là biến thể của 繁衍 (fán yǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蕃衍
蕃衍 nghĩa là gì?
蕃衍 (fán yǎn) nghĩa là biến thể của 繁衍 (fán yǎn).
Cách viết 蕃衍 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蕃, 衍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.