虫牙
[chóng yá] [虫 牙]
sâu răng; răng sâu (thông tục)
虫牙 đọc là chóng yá, nghĩa là sâu răng; răng sâu (thông tục). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng yá] [虫 牙]
sâu răng; răng sâu (thông tục)
虫牙 (chóng yá) nghĩa là sâu răng; răng sâu (thông tục).
Viết lần lượt từng chữ 虫, 牙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.