XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

虹膜 đọc là hóng mó, nghĩa là mống mắt (của mắt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

虹膜

[hóng mó] [虹 膜]

mống mắt (của mắt)

Hỏi đáp về từ 虹膜

虹膜 nghĩa là gì?

虹膜 (hóng mó) nghĩa là mống mắt (của mắt).

Cách viết 虹膜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 虹, 膜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.