XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蚂蚁腰 đọc là mǎ yǐ yāo, nghĩa là (khẩu ngữ) eo thon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

蚂蚁腰

[mǎ yǐ yāo] [蚂 蚁 腰]

(khẩu ngữ) eo thon

Hỏi đáp về từ 蚂蚁腰

蚂蚁腰 nghĩa là gì?

蚂蚁腰 (mǎ yǐ yāo) nghĩa là (khẩu ngữ) eo thon.

Cách viết 蚂蚁腰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蚂, 蚁, 腰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.