蛰虫
[zhé chóng] [蛰 虫]
côn trùng ngủ đông
蛰虫 đọc là zhé chóng, nghĩa là côn trùng ngủ đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhé chóng] [蛰 虫]
côn trùng ngủ đông
蛰虫 (zhé chóng) nghĩa là côn trùng ngủ đông.
Viết lần lượt từng chữ 蛰, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.