蜗杆副
[wō gǎn fù] [蜗 杆 副]
cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng
蜗杆副 đọc là wō gǎn fù, nghĩa là cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wō gǎn fù] [蜗 杆 副]
cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng
蜗杆副 (wō gǎn fù) nghĩa là cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít.
Viết lần lượt từng chữ 蜗, 杆, 副 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.