XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蜗窗 đọc là wō chuāng, nghĩa là cửa sổ ốc tai (trong tai giữa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

蜗窗

[wō chuāng] [蜗 窗]

cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)

Hỏi đáp về từ 蜗窗

蜗窗 nghĩa là gì?

蜗窗 (wō chuāng) nghĩa là cửa sổ ốc tai (trong tai giữa).

Cách viết 蜗窗 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蜗, 窗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.