蝶兰
[dié lán] [蝶 兰]
chi lan (chi Phalaenopsis)
蝶兰 đọc là dié lán, nghĩa là chi lan (chi Phalaenopsis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dié lán] [蝶 兰]
chi lan (chi Phalaenopsis)
蝶兰 (dié lán) nghĩa là chi lan (chi Phalaenopsis).
Viết lần lượt từng chữ 蝶, 兰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.