蠕虫
[rú chóng] [蠕 虫]
giun, sâu bọ
蠕虫 đọc là rú chóng, nghĩa là giun, sâu bọ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rú chóng] [蠕 虫]
giun, sâu bọ
蠕虫 (rú chóng) nghĩa là giun, sâu bọ.
Viết lần lượt từng chữ 蠕, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.