袅袅婷婷
[niǎo niǎo tíng tíng] [袅 袅 婷 婷]
(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
袅袅婷婷 đọc là niǎo niǎo tíng tíng, nghĩa là (của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niǎo niǎo tíng tíng] [袅 袅 婷 婷]
(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
袅袅婷婷 (niǎo niǎo tíng tíng) nghĩa là (của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 袅, 袅, 婷, 婷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.