XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

褐煤 đọc là hè méi, nghĩa là than non; than nâu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

褐煤

[hè méi] [褐 煤]

than non; than nâu

Hỏi đáp về từ 褐煤

褐煤 nghĩa là gì?

褐煤 (hè méi) nghĩa là than non; than nâu.

Cách viết 褐煤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 褐, 煤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.