XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

褥疮 đọc là rù chuāng, nghĩa là loét do tì đè. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

褥疮

[rù chuāng] [褥 疮]

loét do tì đè

Hỏi đáp về từ 褥疮

褥疮 nghĩa là gì?

褥疮 (rù chuāng) nghĩa là loét do tì đè.

Cách viết 褥疮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 褥, 疮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.