XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

襟兄 đọc là jīn xiōng, nghĩa là chồng của chị vợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

襟兄

[jīn xiōng] [襟 兄]

chồng của chị vợ

Hỏi đáp về từ 襟兄

襟兄 nghĩa là gì?

襟兄 (jīn xiōng) nghĩa là chồng của chị vợ.

Cách viết 襟兄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 襟, 兄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.