XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

诃叱 đọc là hē chì, nghĩa là biến thể của 呵斥 (hē chì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 诃叱

诃叱 nghĩa là gì?

诃叱 (hē chì) nghĩa là biến thể của 呵斥 (hē chì).

Cách viết 诃叱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 诃, 叱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.