XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

谴呵 đọc là qiǎn hē, nghĩa là biến thể của 谴诃 (qiǎn hē). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 谴呵

谴呵 nghĩa là gì?

谴呵 (qiǎn hē) nghĩa là biến thể của 谴诃 (qiǎn hē).

Cách viết 谴呵 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 谴, 呵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.