XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

趴踢 đọc là pā ti, nghĩa là (từ mượn) tiệc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 趴踢

趴踢 nghĩa là gì?

趴踢 (pā ti) nghĩa là (từ mượn) tiệc.

Cách viết 趴踢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 趴, 踢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.