跌宕昭彰
[diē dàng zhāo zhāng] [跌 宕 昭 彰]
tuôn chảy (văn xuôi); tự do
跌宕昭彰 đọc là diē dàng zhāo zhāng, nghĩa là tuôn chảy (văn xuôi); tự do. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diē dàng zhāo zhāng] [跌 宕 昭 彰]
tuôn chảy (văn xuôi); tự do
跌宕昭彰 (diē dàng zhāo zhāng) nghĩa là tuôn chảy (văn xuôi); tự do.
Viết lần lượt từng chữ 跌, 宕, 昭, 彰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.