XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蹉跎 đọc là cuō tuó, nghĩa là (văn học) trôi qua; (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蹉跎

蹉跎 nghĩa là gì?

蹉跎 (cuō tuó) nghĩa là (văn học) trôi qua; (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai.

Cách viết 蹉跎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蹉, 跎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 蹉跎?

Thường gặp: 年已蹉跎 (nián yǐ cuō tuó) – năm tháng đã trôi qua; 日月蹉跎 (rì yuè cuō tuó) – năm tháng trôi qua.