蹦跶 đọc là bèng da, nghĩa là (khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蹦跶
蹦跶 nghĩa là gì?
蹦跶 (bèng da) nghĩa là (khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát.
Cách viết 蹦跶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蹦, 跶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.