XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蹲坑 đọc là dūn kēng, nghĩa là bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

蹲坑

[dūn kēng] [蹲 坑]

bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện

Hỏi đáp về từ 蹲坑

蹲坑 nghĩa là gì?

蹲坑 (dūn kēng) nghĩa là bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm.

Cách viết 蹲坑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蹲, 坑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.