轧辊
[zhá gǔn] [轧 辊]
(luyện thép) trục lăn; cuộn; lượng từ: 根 (gēn)
轧辊 đọc là zhá gǔn, nghĩa là (luyện thép) trục lăn; cuộn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhá gǔn] [轧 辊]
(luyện thép) trục lăn; cuộn; lượng từ: 根 (gēn)
轧辊 (zhá gǔn) nghĩa là (luyện thép) trục lăn; cuộn.
Viết lần lượt từng chữ 轧, 辊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.